베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "óng ánh" (1)
óng ánh
영어
형용사shimmering, sparkling, glossy
Lá cây óng ánh dưới nắng.
The leaves shimmered under the sun.
관련 단어 "óng ánh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "óng ánh" (4)
Lá cây óng ánh dưới nắng.
The leaves shimmered under the sun.
Em mong anh có tính tình phóng khoáng và không hay chấp vặt.
I hope he has a generous personality and doesn't fuss over small things.
Em mong anh không hay chấp vặt chuyện nhỏ nhặt.
I hope he doesn't often fuss over small things.
Hy vọng anh ấy sẽ sớm bình phục.
Hope he will recover soon.
